ĐẠI HỌC HÀ NỘI ĐIỂM CHUẨN 2019

STTMã ngànhTên ngànhTổ đúng theo môn Điểm chuẩn Ghi chú
17220201Ngôn ngữ AnhD0133.23
27220202Ngôn ngữ NgaD01, D0225.88
37220203Ngôn ngữ PhápD01, D0330.55
47220204Ngôn ngữ Trung QuốcD01, D0432.97
57220204 CLCNgôn ngữ trung quốc - chất lượng caoD01, D0421.7
67220205Ngôn ngữ ĐứcD01, D0530.4
77220206Ngôn ngữ Tây Ban NhaD0129.6
87220207Ngôn ngữ bồ Đào NhaD0120.03
97220208Ngôn ngữ ItaliaD0127.85
107220208 CLCNgôn ngữ Italia - chất lượng caoD0122.42
117220209Ngôn ngữ NhậtD01, D0632.93
127220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD0133.85
137220210 CLCNgôn ngữ hàn quốc - chất lượng caoD0132.15
147310601Quốc tế họcD0129.15
157320104Truyền thông đa phương tiệnD0122.8
167320109Truyền thông doanh nghiệpD01, D0328.25
177340101Quản trị ghê doanhD0131.1
187340115MarketingD0131.4
197340201Tài thiết yếu Ngân hàngD0128.98
207340301Kế toánD0128.65
217480201Công nghệ thông tinA01, D0122.15
227810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD0132.2

*

NHF - Đại học tập Hà Nội